Chuyển đổi gram-lực/centimét sang erg/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực/centimét [gram-force/centimeter] sang đơn vị erg/milimét vuông [millimeter]
gram-lực/centimét
Định nghĩa: gram-lực/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức căng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực/centimét bằng 0.980665 newton/mét.
erg/milimét vuông
Định nghĩa: erg/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức căng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 erg/milimét vuông bằng 0.1 newton/mét.
Bảng chuyển đổi gram-lực/centimét sang erg/milimét vuông
| gram-lực/centimét [gram-force/centimeter] | erg/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực/centimét | 0.0981 erg/milimét vuông |
| 0.10 gram-lực/centimét | 0.9807 erg/milimét vuông |
| 1 gram-lực/centimét | 9.81 erg/milimét vuông |
| 2 gram-lực/centimét | 19.61 erg/milimét vuông |
| 3 gram-lực/centimét | 29.42 erg/milimét vuông |
| 5 gram-lực/centimét | 49.03 erg/milimét vuông |
| 10 gram-lực/centimét | 98.07 erg/milimét vuông |
| 20 gram-lực/centimét | 196.13 erg/milimét vuông |
| 50 gram-lực/centimét | 490.33 erg/milimét vuông |
| 100 gram-lực/centimét | 980.66 erg/milimét vuông |
| 1000 gram-lực/centimét | 9807 erg/milimét vuông |
Cách chuyển đổi gram-lực/centimét sang erg/milimét vuông
1 gram-lực/centimét = 9.81 erg/milimét vuông
1 erg/milimét vuông = 0.101972 gram-lực/centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực/centimét sang erg/milimét vuông:
15 gram-lực/centimét = 15 × 9.81 erg/milimét vuông = 147.10 erg/milimét vuông