Chuyển đổi ampere/mil vuông sang ampere/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ampere/mil vuông [A/mi^2] sang đơn vị ampere/mét vuông [A/m^2]
ampere/mil vuông
Định nghĩa: ampere/mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 ampere/mil vuông bằng 1550003100.0062 ampere/mét vuông.
ampere/mét vuông
Định nghĩa: ampere/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng bề mặt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi ampere/mil vuông sang ampere/mét vuông
| ampere/mil vuông [A/mi^2] | ampere/mét vuông [A/m^2] |
|---|---|
| 0.01 ampere/mil vuông | 15500031 ampere/mét vuông |
| 0.10 ampere/mil vuông | 155000310 ampere/mét vuông |
| 1 ampere/mil vuông | 1550003100 ampere/mét vuông |
| 2 ampere/mil vuông | 3100006200 ampere/mét vuông |
| 3 ampere/mil vuông | 4650009300 ampere/mét vuông |
| 5 ampere/mil vuông | 7750015500 ampere/mét vuông |
| 10 ampere/mil vuông | 15500031000 ampere/mét vuông |
| 20 ampere/mil vuông | 31000062000 ampere/mét vuông |
| 50 ampere/mil vuông | 77500155000 ampere/mét vuông |
| 100 ampere/mil vuông | 155000310001 ampere/mét vuông |
| 1000 ampere/mil vuông | 1550003100006 ampere/mét vuông |
Cách chuyển đổi ampere/mil vuông sang ampere/mét vuông
1 ampere/mil vuông = 1550003100 ampere/mét vuông
1 ampere/mét vuông = 0.000000 ampere/mil vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ampere/mil vuông sang ampere/mét vuông:
15 ampere/mil vuông = 15 × 1550003100 ampere/mét vuông = 23250046500 ampere/mét vuông