Chuyển đổi ampere/mét vuông sang ampere/mil vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ampere/mét vuông [A/m^2] sang đơn vị ampere/mil vuông [A/mi^2]
ampere/mét vuông
Định nghĩa: ampere/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng bề mặt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
ampere/mil vuông
Định nghĩa: ampere/mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 ampere/mil vuông bằng 1550003100.0062 ampere/mét vuông.
Bảng chuyển đổi ampere/mét vuông sang ampere/mil vuông
| ampere/mét vuông [A/m^2] | ampere/mil vuông [A/mi^2] |
|---|---|
| 0.01 ampere/mét vuông | 0.000000 ampere/mil vuông |
| 0.10 ampere/mét vuông | 0.000000 ampere/mil vuông |
| 1 ampere/mét vuông | 0.000000 ampere/mil vuông |
| 2 ampere/mét vuông | 0.000000 ampere/mil vuông |
| 3 ampere/mét vuông | 0.000000 ampere/mil vuông |
| 5 ampere/mét vuông | 0.000000 ampere/mil vuông |
| 10 ampere/mét vuông | 0.000000 ampere/mil vuông |
| 20 ampere/mét vuông | 0.000000 ampere/mil vuông |
| 50 ampere/mét vuông | 0.000000 ampere/mil vuông |
| 100 ampere/mét vuông | 0.000000 ampere/mil vuông |
| 1000 ampere/mét vuông | 0.000001 ampere/mil vuông |
Cách chuyển đổi ampere/mét vuông sang ampere/mil vuông
1 ampere/mét vuông = 0.000000 ampere/mil vuông
1 ampere/mil vuông = 1550003100 ampere/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ampere/mét vuông sang ampere/mil vuông:
15 ampere/mét vuông = 15 × 0.000000 ampere/mil vuông = 0.000000 ampere/mil vuông