Chuyển đổi ampere/inch vuông sang ampere/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ampere/inch vuông [A/in^2] sang đơn vị ampere/mét vuông [A/m^2]
ampere/inch vuông
Định nghĩa: ampere/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 ampere/inch vuông bằng 1550.0031000062 ampere/mét vuông.
ampere/mét vuông
Định nghĩa: ampere/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng bề mặt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi ampere/inch vuông sang ampere/mét vuông
| ampere/inch vuông [A/in^2] | ampere/mét vuông [A/m^2] |
|---|---|
| 0.01 ampere/inch vuông | 15.50 ampere/mét vuông |
| 0.10 ampere/inch vuông | 155.00 ampere/mét vuông |
| 1 ampere/inch vuông | 1550 ampere/mét vuông |
| 2 ampere/inch vuông | 3100 ampere/mét vuông |
| 3 ampere/inch vuông | 4650 ampere/mét vuông |
| 5 ampere/inch vuông | 7750 ampere/mét vuông |
| 10 ampere/inch vuông | 15500 ampere/mét vuông |
| 20 ampere/inch vuông | 31000 ampere/mét vuông |
| 50 ampere/inch vuông | 77500 ampere/mét vuông |
| 100 ampere/inch vuông | 155000 ampere/mét vuông |
| 1000 ampere/inch vuông | 1550003 ampere/mét vuông |
Cách chuyển đổi ampere/inch vuông sang ampere/mét vuông
1 ampere/inch vuông = 1550 ampere/mét vuông
1 ampere/mét vuông = 0.000645 ampere/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ampere/inch vuông sang ampere/mét vuông:
15 ampere/inch vuông = 15 × 1550 ampere/mét vuông = 23250 ampere/mét vuông