Chuyển đổi Btu (th)/pound/°R sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/pound/°R [Btu (th)/pound/°R] sang đơn vị kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K]
Btu (th)/pound/°R [Btu (th)/pound/°R]
kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K]

Btu (th)/pound/°R

Định nghĩa: Btu (th)/pound/°R là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/pound/°R bằng 4184 joule/kilôgram/K.

kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Định nghĩa: kilôgram-lực mét/kilôgram/K là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K bằng 9.80665 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/pound/°R sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Btu (th)/pound/°R [Btu (th)/pound/°R] kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K]
0.01 Btu (th)/pound/°R 4.27 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
0.10 Btu (th)/pound/°R 42.66 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
1 Btu (th)/pound/°R 426.65 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
2 Btu (th)/pound/°R 853.30 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
3 Btu (th)/pound/°R 1280 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
5 Btu (th)/pound/°R 2133 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
10 Btu (th)/pound/°R 4266 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
20 Btu (th)/pound/°R 8533 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
50 Btu (th)/pound/°R 21332 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
100 Btu (th)/pound/°R 42665 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
1000 Btu (th)/pound/°R 426649 kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Cách chuyển đổi Btu (th)/pound/°R sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K

1 Btu (th)/pound/°R = 426.65 kilôgram-lực mét/kilôgram/K

1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 0.002344 Btu (th)/pound/°R

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/pound/°R sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K:
15 Btu (th)/pound/°R = 15 × 426.65 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 6400 kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.