Chuyển đổi decibel sang bel
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decibel [dB] sang đơn vị bel [B]
decibel
Định nghĩa: decibel là đơn vị đo thuộc nhóm Âm thanh. Khi chuyển đổi, 1 decibel bằng 0.1 bel.
bel
Định nghĩa: bel là đơn vị đo thuộc nhóm Âm thanh và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi decibel sang bel
| decibel [dB] | bel [B] |
|---|---|
| 0.01 decibel | 0.001000 bel |
| 0.10 decibel | 0.0100 bel |
| 1 decibel | 0.1000 bel |
| 2 decibel | 0.2000 bel |
| 3 decibel | 0.3000 bel |
| 5 decibel | 0.5000 bel |
| 10 decibel | 1.00 bel |
| 20 decibel | 2.00 bel |
| 50 decibel | 5.00 bel |
| 100 decibel | 10.00 bel |
| 1000 decibel | 100.00 bel |
Cách chuyển đổi decibel sang bel
1 decibel = 0.100000 bel
1 bel = 10.00 decibel
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decibel sang bel:
15 decibel = 15 × 0.100000 bel = 1.50 bel