Chuyển đổi microgray/giây sang watt/kilôgram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microgray/giây [µGy/s] sang đơn vị watt/kilôgram [W/kg]
microgray/giây
Định nghĩa: microgray/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 microgray/giây bằng 1.0e-6 gray/giây.
watt/kilôgram
Định nghĩa: watt/kilôgram là đơn vị đo thuộc nhóm Bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 watt/kilôgram bằng 1 gray/giây.
Bảng chuyển đổi microgray/giây sang watt/kilôgram
| microgray/giây [µGy/s] | watt/kilôgram [W/kg] |
|---|---|
| 0.01 microgray/giây | 0.000000 watt/kilôgram |
| 0.10 microgray/giây | 0.000000 watt/kilôgram |
| 1 microgray/giây | 0.000001 watt/kilôgram |
| 2 microgray/giây | 0.000002 watt/kilôgram |
| 3 microgray/giây | 0.000003 watt/kilôgram |
| 5 microgray/giây | 0.000005 watt/kilôgram |
| 10 microgray/giây | 0.000010 watt/kilôgram |
| 20 microgray/giây | 0.000020 watt/kilôgram |
| 50 microgray/giây | 0.000050 watt/kilôgram |
| 100 microgray/giây | 0.000100 watt/kilôgram |
| 1000 microgray/giây | 0.001000 watt/kilôgram |
Cách chuyển đổi microgray/giây sang watt/kilôgram
1 microgray/giây = 0.000001 watt/kilôgram
1 watt/kilôgram = 1000000 microgray/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microgray/giây sang watt/kilôgram:
15 microgray/giây = 15 × 0.000001 watt/kilôgram = 0.000015 watt/kilôgram