Chuyển đổi phân rã/giây sang rutherford
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phân rã/giây [disintegrations/second] sang đơn vị rutherford [rutherford]
phân rã/giây
Định nghĩa: phân rã/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ. Khi chuyển đổi, 1 phân rã/giây bằng 1 becquerel.
rutherford
Định nghĩa: rutherford là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ. Khi chuyển đổi, 1 rutherford bằng 1000000 becquerel.
Bảng chuyển đổi phân rã/giây sang rutherford
| phân rã/giây [disintegrations/second] | rutherford [rutherford] |
|---|---|
| 0.01 phân rã/giây | 0.000000 rutherford |
| 0.10 phân rã/giây | 0.000000 rutherford |
| 1 phân rã/giây | 0.000001 rutherford |
| 2 phân rã/giây | 0.000002 rutherford |
| 3 phân rã/giây | 0.000003 rutherford |
| 5 phân rã/giây | 0.000005 rutherford |
| 10 phân rã/giây | 0.000010 rutherford |
| 20 phân rã/giây | 0.000020 rutherford |
| 50 phân rã/giây | 0.000050 rutherford |
| 100 phân rã/giây | 0.000100 rutherford |
| 1000 phân rã/giây | 0.001000 rutherford |
Cách chuyển đổi phân rã/giây sang rutherford
1 phân rã/giây = 0.000001 rutherford
1 rutherford = 1000000 phân rã/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phân rã/giây sang rutherford:
15 phân rã/giây = 15 × 0.000001 rutherford = 0.000015 rutherford