Chuyển đổi microgray sang nanogray
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microgray [µGy] sang đơn vị nanogray [nGy]
microgray
Định nghĩa: microgray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 microgray bằng 0.0001 rad.
nanogray
Định nghĩa: nanogray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 nanogray bằng 1.0e-7 rad.
Bảng chuyển đổi microgray sang nanogray
| microgray [µGy] | nanogray [nGy] |
|---|---|
| 0.01 microgray | 10.00 nanogray |
| 0.10 microgray | 100.00 nanogray |
| 1 microgray | 1000 nanogray |
| 2 microgray | 2000 nanogray |
| 3 microgray | 3000 nanogray |
| 5 microgray | 5000 nanogray |
| 10 microgray | 10000 nanogray |
| 20 microgray | 20000 nanogray |
| 50 microgray | 50000 nanogray |
| 100 microgray | 100000 nanogray |
| 1000 microgray | 1000000 nanogray |
Cách chuyển đổi microgray sang nanogray
1 microgray = 1000 nanogray
1 nanogray = 0.001000 microgray
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microgray sang nanogray:
15 microgray = 15 × 1000 nanogray = 15000 nanogray