Chuyển đổi gray sang centigray

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gray [Gy] sang đơn vị centigray [cGy]
gray [Gy]
centigray [cGy]

gray

Định nghĩa: gray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 gray bằng 100 rad.

centigray

Định nghĩa: centigray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 centigray bằng 1 rad.

Bảng chuyển đổi gray sang centigray

gray [Gy] centigray [cGy]
0.01 gray 1.00 centigray
0.10 gray 10.00 centigray
1 gray 100.00 centigray
2 gray 200.00 centigray
3 gray 300.00 centigray
5 gray 500.00 centigray
10 gray 1000 centigray
20 gray 2000 centigray
50 gray 5000 centigray
100 gray 10000 centigray
1000 gray 100000 centigray

Cách chuyển đổi gray sang centigray

1 gray = 100.00 centigray

1 centigray = 0.010000 gray

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gray sang centigray:
15 gray = 15 × 100.00 centigray = 1500 centigray

Chuyển đổi đơn vị Liều hấp thụ bức xạ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.