Chuyển đổi milli sang deci

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milli [m] sang đơn vị deci [d]
milli [m]
deci [d]

milli

Định nghĩa: milli (ký hiệu m) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 0.001 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

deci

Định nghĩa: deci (ký hiệu d) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 0.1 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

Bảng chuyển đổi milli sang deci

milli [m] deci [d]
0.01 milli 0.000100 deci
0.10 milli 0.001000 deci
1 milli 0.0100 deci
2 milli 0.0200 deci
3 milli 0.0300 deci
5 milli 0.0500 deci
10 milli 0.1000 deci
20 milli 0.2000 deci
50 milli 0.5000 deci
100 milli 1.00 deci
1000 milli 10.00 deci

Cách chuyển đổi milli sang deci

1 milli = 0.010000 deci

1 deci = 100.00 milli

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milli sang deci:
15 milli = 15 × 0.010000 deci = 0.150000 deci

Chuyển đổi đơn vị Tiền tố phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.