Chuyển đổi centi sang deci

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centi [c] sang đơn vị deci [d]
centi [c]
deci [d]

centi

Định nghĩa: centi (ký hiệu c) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 0.01 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

deci

Định nghĩa: deci (ký hiệu d) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 0.1 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

Bảng chuyển đổi centi sang deci

centi [c] deci [d]
0.01 centi 0.001000 deci
0.10 centi 0.0100 deci
1 centi 0.1000 deci
2 centi 0.2000 deci
3 centi 0.3000 deci
5 centi 0.5000 deci
10 centi 1.0000 deci
20 centi 2.00 deci
50 centi 5.00 deci
100 centi 10.00 deci
1000 centi 100.00 deci

Cách chuyển đổi centi sang deci

1 centi = 0.100000 deci

1 deci = 10.00 centi

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centi sang deci:
15 centi = 15 × 0.100000 deci = 1.50 deci

Chuyển đổi đơn vị Tiền tố phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.