Chuyển đổi vòng ampere sang gilbert
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng ampere [At] sang đơn vị gilbert [Gi]
vòng ampere
Định nghĩa:
gilbert
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi vòng ampere sang gilbert
| vòng ampere [At] | gilbert [Gi] |
|---|---|
| 0.01 At | 0.0126 Gi |
| 0.10 At | 0.1257 Gi |
| 1 At | 1.26 Gi |
| 2 At | 2.51 Gi |
| 3 At | 3.77 Gi |
| 5 At | 6.28 Gi |
| 10 At | 12.57 Gi |
| 20 At | 25.13 Gi |
| 50 At | 62.83 Gi |
| 100 At | 125.66 Gi |
| 1000 At | 1257 Gi |
Cách chuyển đổi vòng ampere sang gilbert
1 At = 1.26 Gi
1 Gi = 0.795775 At
Ví dụ
Convert 15 At to Gi:
15 At = 15 × 1.26 Gi = 18.85 Gi