Chuyển đổi volt giây sang kiloline
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt giây [V*s] sang đơn vị kiloline [kiloline]
volt giây
Định nghĩa: volt giây là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 volt giây bằng 1 weber.
kiloline
Định nghĩa: kiloline là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 kiloline bằng 1.0e-5 weber.
Bảng chuyển đổi volt giây sang kiloline
| volt giây [V*s] | kiloline [kiloline] |
|---|---|
| 0.01 volt giây | 1000.00 kiloline |
| 0.10 volt giây | 10000 kiloline |
| 1 volt giây | 100000 kiloline |
| 2 volt giây | 200000 kiloline |
| 3 volt giây | 300000 kiloline |
| 5 volt giây | 500000 kiloline |
| 10 volt giây | 1000000 kiloline |
| 20 volt giây | 2000000 kiloline |
| 50 volt giây | 5000000 kiloline |
| 100 volt giây | 10000000 kiloline |
| 1000 volt giây | 100000000 kiloline |
Cách chuyển đổi volt giây sang kiloline
1 volt giây = 100000 kiloline
1 kiloline = 0.000010 volt giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt giây sang kiloline:
15 volt giây = 15 × 100000 kiloline = 1500000 kiloline