Chuyển đổi nến (pentan) sang nến (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nến (pentan) [candle (pentane)] sang đơn vị nến (quốc tế) [c]
nến (pentan) [candle (pentane)]
nến (quốc tế) [c]

nến (pentan)

Định nghĩa: nến (pentan) là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến (pentan) bằng 1 nến (quốc tế).

nến (quốc tế)

Định nghĩa: nến (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi nến (pentan) sang nến (quốc tế)

nến (pentan) [candle (pentane)] nến (quốc tế) [c]
0.01 nến (pentan) 0.0100 nến (quốc tế)
0.10 nến (pentan) 0.1000 nến (quốc tế)
1 nến (pentan) 1.00 nến (quốc tế)
2 nến (pentan) 2.00 nến (quốc tế)
3 nến (pentan) 3.00 nến (quốc tế)
5 nến (pentan) 5.00 nến (quốc tế)
10 nến (pentan) 10.00 nến (quốc tế)
20 nến (pentan) 20.00 nến (quốc tế)
50 nến (pentan) 50.00 nến (quốc tế)
100 nến (pentan) 100.00 nến (quốc tế)
1000 nến (pentan) 1000 nến (quốc tế)

Cách chuyển đổi nến (pentan) sang nến (quốc tế)

1 nến (pentan) = 1.00 nến (quốc tế)

1 nến (quốc tế) = 1.00 nến (pentan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 nến (pentan) sang nến (quốc tế):
15 nến (pentan) = 15 × 1.00 nến (quốc tế) = 15.00 nến (quốc tế)

Chuyển đổi đơn vị Cường độ sáng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.