Chuyển đổi apostilb sang lambert
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi apostilb [apostilb] sang đơn vị lambert [L]
apostilb
Định nghĩa: apostilb là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 apostilb bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
lambert
Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi apostilb sang lambert
| apostilb [apostilb] | lambert [L] |
|---|---|
| 0.01 apostilb | 0.000001 lambert |
| 0.10 apostilb | 0.000010 lambert |
| 1 apostilb | 0.000100 lambert |
| 2 apostilb | 0.000200 lambert |
| 3 apostilb | 0.000300 lambert |
| 5 apostilb | 0.000500 lambert |
| 10 apostilb | 0.001000 lambert |
| 20 apostilb | 0.002000 lambert |
| 50 apostilb | 0.005000 lambert |
| 100 apostilb | 0.0100 lambert |
| 1000 apostilb | 0.1000 lambert |
Cách chuyển đổi apostilb sang lambert
1 apostilb = 0.000100 lambert
1 lambert = 10000 apostilb
Ví dụ
Chuyển đổi 15 apostilb sang lambert:
15 apostilb = 15 × 0.000100 lambert = 0.001500 lambert