Chuyển đổi pound/Btu (IT) sang pound/mã lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/Btu (IT) [lb/Btu] sang đơn vị pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour]
pound/Btu (IT)
Định nghĩa: pound/Btu (IT) là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
pound/mã lực/giờ
Định nghĩa: pound/mã lực/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi pound/Btu (IT) sang pound/mã lực/giờ
| pound/Btu (IT) [lb/Btu] | pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour] |
|---|---|
| 0.01 pound/Btu (IT) | 0.000004 pound/mã lực/giờ |
| 0.10 pound/Btu (IT) | 0.000039 pound/mã lực/giờ |
| 1 pound/Btu (IT) | 0.000393 pound/mã lực/giờ |
| 2 pound/Btu (IT) | 0.000786 pound/mã lực/giờ |
| 3 pound/Btu (IT) | 0.001179 pound/mã lực/giờ |
| 5 pound/Btu (IT) | 0.001965 pound/mã lực/giờ |
| 10 pound/Btu (IT) | 0.003930 pound/mã lực/giờ |
| 20 pound/Btu (IT) | 0.007860 pound/mã lực/giờ |
| 50 pound/Btu (IT) | 0.0197 pound/mã lực/giờ |
| 100 pound/Btu (IT) | 0.0393 pound/mã lực/giờ |
| 1000 pound/Btu (IT) | 0.3930 pound/mã lực/giờ |
Cách chuyển đổi pound/Btu (IT) sang pound/mã lực/giờ
1 pound/Btu (IT) = 0.000393 pound/mã lực/giờ
1 pound/mã lực/giờ = 2544 pound/Btu (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/Btu (IT) sang pound/mã lực/giờ:
15 pound/Btu (IT) = 15 × 0.000393 pound/mã lực/giờ = 0.005895 pound/mã lực/giờ