Chuyển đổi kilojoule/kilôgram sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
kilojoule/kilôgram
Định nghĩa: kilojoule/kilôgram là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gram/mã lực (hệ mét)/giờ
Định nghĩa: gram/mã lực (hệ mét)/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilojoule/kilôgram sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
| kilojoule/kilôgram [kJ/kg] | gram/mã lực (hệ mét)/giờ [(metric)/hour] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/kilôgram | 0.000000 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 0.10 kilojoule/kilôgram | 0.000000 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 1 kilojoule/kilôgram | 0.000000 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 2 kilojoule/kilôgram | 0.000001 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 3 kilojoule/kilôgram | 0.000001 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 5 kilojoule/kilôgram | 0.000002 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 10 kilojoule/kilôgram | 0.000004 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 20 kilojoule/kilôgram | 0.000008 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 50 kilojoule/kilôgram | 0.000019 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 100 kilojoule/kilôgram | 0.000038 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 1000 kilojoule/kilôgram | 0.000378 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
Cách chuyển đổi kilojoule/kilôgram sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
1 kilojoule/kilôgram = 0.000000 gram/mã lực (hệ mét)/giờ
1 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 2647796 kilojoule/kilôgram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/kilôgram sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ:
15 kilojoule/kilôgram = 15 × 0.000000 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 0.000006 gram/mã lực (hệ mét)/giờ