Chuyển đổi Bước sóng Compton của proton sang Bước sóng Compton của electron
Bước sóng Compton của proton
Định nghĩa: Bước sóng Compton của proton là thang độ dài cơ học lượng tử đặc trưng của một hạt. Bộ chuyển đổi liên hệ nó với tần số tương đương bằng c/λ.
Bước sóng Compton của electron
Định nghĩa: Bước sóng Compton của electron là thang độ dài cơ học lượng tử đặc trưng của một hạt. Bộ chuyển đổi liên hệ nó với tần số tương đương bằng c/λ.
Bảng chuyển đổi Bước sóng Compton của proton sang Bước sóng Compton của electron
| Bước sóng Compton của proton [wavelength] | Bước sóng Compton của electron [wavelength] |
|---|---|
| 0.01 Bước sóng Compton của proton | 18.36 Bước sóng Compton của electron |
| 0.10 Bước sóng Compton của proton | 183.62 Bước sóng Compton của electron |
| 1 Bước sóng Compton của proton | 1836 Bước sóng Compton của electron |
| 2 Bước sóng Compton của proton | 3672 Bước sóng Compton của electron |
| 3 Bước sóng Compton của proton | 5508 Bước sóng Compton của electron |
| 5 Bước sóng Compton của proton | 9181 Bước sóng Compton của electron |
| 10 Bước sóng Compton của proton | 18362 Bước sóng Compton của electron |
| 20 Bước sóng Compton của proton | 36723 Bước sóng Compton của electron |
| 50 Bước sóng Compton của proton | 91808 Bước sóng Compton của electron |
| 100 Bước sóng Compton của proton | 183615 Bước sóng Compton của electron |
| 1000 Bước sóng Compton của proton | 1836153 Bước sóng Compton của electron |
Cách chuyển đổi Bước sóng Compton của proton sang Bước sóng Compton của electron
1 Bước sóng Compton của proton = 1836 Bước sóng Compton của electron
1 Bước sóng Compton của electron = 0.000545 Bước sóng Compton của proton
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bước sóng Compton của proton sang Bước sóng Compton của electron:
15 Bước sóng Compton của proton = 15 × 1836 Bước sóng Compton của electron = 27542 Bước sóng Compton của electron