Chuyển đổi kilomol/giây sang mol/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilomol/giây [kmol/s] sang đơn vị mol/phút [mol/min]
kilomol/giây
Định nghĩa: kilomol/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 kilomol/giây bằng 1000 mol/giây.
mol/phút
Định nghĩa: mol/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 mol/phút bằng 0.0166666667 mol/giây.
Bảng chuyển đổi kilomol/giây sang mol/phút
| kilomol/giây [kmol/s] | mol/phút [mol/min] |
|---|---|
| 0.01 kilomol/giây | 600.00 mol/phút |
| 0.10 kilomol/giây | 6000 mol/phút |
| 1 kilomol/giây | 60000 mol/phút |
| 2 kilomol/giây | 120000 mol/phút |
| 3 kilomol/giây | 180000 mol/phút |
| 5 kilomol/giây | 300000 mol/phút |
| 10 kilomol/giây | 600000 mol/phút |
| 20 kilomol/giây | 1200000 mol/phút |
| 50 kilomol/giây | 3000000 mol/phút |
| 100 kilomol/giây | 6000000 mol/phút |
| 1000 kilomol/giây | 60000000 mol/phút |
Cách chuyển đổi kilomol/giây sang mol/phút
1 kilomol/giây = 60000 mol/phút
1 mol/phút = 0.000017 kilomol/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilomol/giây sang mol/phút:
15 kilomol/giây = 15 × 60000 mol/phút = 900000 mol/phút