Chuyển đổi kilomol/phút sang mol/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilomol/phút [kmol/min] sang đơn vị mol/phút [mol/min]
kilomol/phút
Định nghĩa: kilomol/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 kilomol/phút bằng 16.6666666667 mol/giây.
mol/phút
Định nghĩa: mol/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 mol/phút bằng 0.0166666667 mol/giây.
Bảng chuyển đổi kilomol/phút sang mol/phút
| kilomol/phút [kmol/min] | mol/phút [mol/min] |
|---|---|
| 0.01 kilomol/phút | 10.00 mol/phút |
| 0.10 kilomol/phút | 100.00 mol/phút |
| 1 kilomol/phút | 1000.00 mol/phút |
| 2 kilomol/phút | 2000 mol/phút |
| 3 kilomol/phút | 3000 mol/phút |
| 5 kilomol/phút | 5000 mol/phút |
| 10 kilomol/phút | 10000 mol/phút |
| 20 kilomol/phút | 20000 mol/phút |
| 50 kilomol/phút | 50000 mol/phút |
| 100 kilomol/phút | 100000 mol/phút |
| 1000 kilomol/phút | 1000000 mol/phút |
Cách chuyển đổi kilomol/phút sang mol/phút
1 kilomol/phút = 1000.00 mol/phút
1 mol/phút = 0.001000 kilomol/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilomol/phút sang mol/phút:
15 kilomol/phút = 15 × 1000.00 mol/phút = 15000 mol/phút