Chuyển đổi microjoule sang feet-pound
microjoule
Định nghĩa: microjoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 microjoule bằng 1.0e-6 joule.
feet-pound
Định nghĩa: feet-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet-pound bằng 1.3558179483 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Foot-pound là một đơn vị kỹ Thuật Tiếng Anh là một phần của hệ thống hấp dẫn của Anh, dựa trên hệ thống Foot-Pound-Second (fps). Hệ thống fps được xây dựng bằng cách sử dụng các đơn vị chân cho chiều dài, avoirdupois pound cho khối lượng hoặc lực lượng, và lần thứ hai cho thời gian.
Cách sử dụng hiện tại: Foot-pound được sử dụng ở các quốc gia chưa áp dụng hệ thống đơn vị quốc tế (Si). Hoa Kỳ là một trong những quốc gia lớn nhất mà Foot-pound vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng nhất định, mặc dù ở Mỹ, Joule được ưa thích trong hầu hết các bối cảnh khoa học.
Bảng chuyển đổi microjoule sang feet-pound
| microjoule [µJ] | feet-pound [ft*lbf] |
|---|---|
| 0.01 microjoule | 0.000000 feet-pound |
| 0.10 microjoule | 0.000000 feet-pound |
| 1 microjoule | 0.000001 feet-pound |
| 2 microjoule | 0.000001 feet-pound |
| 3 microjoule | 0.000002 feet-pound |
| 5 microjoule | 0.000004 feet-pound |
| 10 microjoule | 0.000007 feet-pound |
| 20 microjoule | 0.000015 feet-pound |
| 50 microjoule | 0.000037 feet-pound |
| 100 microjoule | 0.000074 feet-pound |
| 1000 microjoule | 0.000738 feet-pound |
Cách chuyển đổi microjoule sang feet-pound
1 microjoule = 0.000001 feet-pound
1 feet-pound = 1355818 microjoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microjoule sang feet-pound:
15 microjoule = 15 × 0.000001 feet-pound = 0.000011 feet-pound