Chuyển đổi watt/ampere sang ESU của điện thế
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/ampere [W/A] sang đơn vị ESU của điện thế [potential]
watt/ampere
Định nghĩa: watt/ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Điện thế. Khi chuyển đổi, 1 watt/ampere bằng 1 volt.
ESU của điện thế
Định nghĩa: ESU của điện thế là đơn vị đo thuộc nhóm Điện thế. Khi chuyển đổi, 1 ESU của điện thế bằng 299.7925 volt.
Bảng chuyển đổi watt/ampere sang ESU của điện thế
| watt/ampere [W/A] | ESU của điện thế [potential] |
|---|---|
| 0.01 watt/ampere | 0.000033 ESU của điện thế |
| 0.10 watt/ampere | 0.000334 ESU của điện thế |
| 1 watt/ampere | 0.003336 ESU của điện thế |
| 2 watt/ampere | 0.006671 ESU của điện thế |
| 3 watt/ampere | 0.0100 ESU của điện thế |
| 5 watt/ampere | 0.0167 ESU của điện thế |
| 10 watt/ampere | 0.0334 ESU của điện thế |
| 20 watt/ampere | 0.0667 ESU của điện thế |
| 50 watt/ampere | 0.1668 ESU của điện thế |
| 100 watt/ampere | 0.3336 ESU của điện thế |
| 1000 watt/ampere | 3.34 ESU của điện thế |
Cách chuyển đổi watt/ampere sang ESU của điện thế
1 watt/ampere = 0.003336 ESU của điện thế
1 ESU của điện thế = 299.79 watt/ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt/ampere sang ESU của điện thế:
15 watt/ampere = 15 × 0.003336 ESU của điện thế = 0.050035 ESU của điện thế