Chuyển đổi ampere/volt sang Độ dẫn Hall lượng tử
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ampere/volt [A/V] sang đơn vị Độ dẫn Hall lượng tử [conductance]
ampere/volt
Định nghĩa: ampere/volt là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn điện. Khi chuyển đổi, 1 ampere/volt bằng 1 siemens.
Độ dẫn Hall lượng tử
Định nghĩa: Độ dẫn Hall lượng tử là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn điện. Khi chuyển đổi, 1 Độ dẫn Hall lượng tử bằng 3.87405e-5 siemens.
Bảng chuyển đổi ampere/volt sang Độ dẫn Hall lượng tử
| ampere/volt [A/V] | Độ dẫn Hall lượng tử [conductance] |
|---|---|
| 0.01 ampere/volt | 258.13 Độ dẫn Hall lượng tử |
| 0.10 ampere/volt | 2581 Độ dẫn Hall lượng tử |
| 1 ampere/volt | 25813 Độ dẫn Hall lượng tử |
| 2 ampere/volt | 51626 Độ dẫn Hall lượng tử |
| 3 ampere/volt | 77438 Độ dẫn Hall lượng tử |
| 5 ampere/volt | 129064 Độ dẫn Hall lượng tử |
| 10 ampere/volt | 258128 Độ dẫn Hall lượng tử |
| 20 ampere/volt | 516256 Độ dẫn Hall lượng tử |
| 50 ampere/volt | 1290639 Độ dẫn Hall lượng tử |
| 100 ampere/volt | 2581278 Độ dẫn Hall lượng tử |
| 1000 ampere/volt | 25812780 Độ dẫn Hall lượng tử |
Cách chuyển đổi ampere/volt sang Độ dẫn Hall lượng tử
1 ampere/volt = 25813 Độ dẫn Hall lượng tử
1 Độ dẫn Hall lượng tử = 0.000039 ampere/volt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ampere/volt sang Độ dẫn Hall lượng tử:
15 ampere/volt = 15 × 25813 Độ dẫn Hall lượng tử = 387192 Độ dẫn Hall lượng tử