Chuyển đổi pixel/inch sang chấm/milimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pixel/inch [pixel/in] sang đơn vị chấm/milimét [dot/mm]
pixel/inch [pixel/in]
chấm/milimét [dot/mm]

pixel/inch

Định nghĩa: pixel/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số. Khi chuyển đổi, 1 pixel/inch bằng 39.3700787402 chấm/mét.

chấm/milimét

Định nghĩa: chấm/milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số. Khi chuyển đổi, 1 chấm/milimét bằng 1000 chấm/mét.

Bảng chuyển đổi pixel/inch sang chấm/milimét

pixel/inch [pixel/in] chấm/milimét [dot/mm]
0.01 pixel/inch 0.000394 chấm/milimét
0.10 pixel/inch 0.003937 chấm/milimét
1 pixel/inch 0.0394 chấm/milimét
2 pixel/inch 0.0787 chấm/milimét
3 pixel/inch 0.1181 chấm/milimét
5 pixel/inch 0.1969 chấm/milimét
10 pixel/inch 0.3937 chấm/milimét
20 pixel/inch 0.7874 chấm/milimét
50 pixel/inch 1.97 chấm/milimét
100 pixel/inch 3.94 chấm/milimét
1000 pixel/inch 39.37 chấm/milimét

Cách chuyển đổi pixel/inch sang chấm/milimét

1 pixel/inch = 0.039370 chấm/milimét

1 chấm/milimét = 25.40 pixel/inch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pixel/inch sang chấm/milimét:
15 pixel/inch = 15 × 0.039370 chấm/milimét = 0.590551 chấm/milimét

Chuyển đổi đơn vị Độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số phổ biến

Chuyển đổi pixel/inch sang các đơn vị Độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.