Chuyển đổi microgram/lít sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microgram/lít [µg/L] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
microgram/lít
Định nghĩa: microgram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 microgram/lít bằng 1.0e-6 kilôgram/mét khối.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi microgram/lít sang hạt/gallon (Mỹ)
| microgram/lít [µg/L] | hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 microgram/lít | 0.000001 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 microgram/lít | 0.000006 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 microgram/lít | 0.000058 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 microgram/lít | 0.000117 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 microgram/lít | 0.000175 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 microgram/lít | 0.000292 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 microgram/lít | 0.000584 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 microgram/lít | 0.001168 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 microgram/lít | 0.002921 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 microgram/lít | 0.005842 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 microgram/lít | 0.0584 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi microgram/lít sang hạt/gallon (Mỹ)
1 microgram/lít = 0.000058 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 17118 microgram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microgram/lít sang hạt/gallon (Mỹ):
15 microgram/lít = 15 × 0.000058 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000876 hạt/gallon (Mỹ)