Chuyển đổi centimét sang yard
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị yard [yard]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 1000 kilôgram/mét khối.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 1328.9391836174 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi centimét sang yard
| centimét [centimeter] | yard [yard] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.007525 yard |
| 0.10 centimét | 0.0752 yard |
| 1 centimét | 0.7525 yard |
| 2 centimét | 1.50 yard |
| 3 centimét | 2.26 yard |
| 5 centimét | 3.76 yard |
| 10 centimét | 7.52 yard |
| 20 centimét | 15.05 yard |
| 50 centimét | 37.62 yard |
| 100 centimét | 75.25 yard |
| 1000 centimét | 752.48 yard |
Cách chuyển đổi centimét sang yard
1 centimét = 0.752480 yard
1 yard = 1.33 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang yard:
15 centimét = 15 × 0.752480 yard = 11.29 yard