Chuyển đổi từ tứ sang nibble
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi từ tứ [quadruple-word] sang đơn vị nibble [nibble]
từ tứ
Định nghĩa: từ tứ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 từ tứ bằng 64 bit.
nibble
Định nghĩa: nibble là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 nibble bằng 4 bit.
Bảng chuyển đổi từ tứ sang nibble
| từ tứ [quadruple-word] | nibble [nibble] |
|---|---|
| 0.01 từ tứ | 0.1600 nibble |
| 0.10 từ tứ | 1.60 nibble |
| 1 từ tứ | 16.00 nibble |
| 2 từ tứ | 32.00 nibble |
| 3 từ tứ | 48.00 nibble |
| 5 từ tứ | 80.00 nibble |
| 10 từ tứ | 160.00 nibble |
| 20 từ tứ | 320.00 nibble |
| 50 từ tứ | 800.00 nibble |
| 100 từ tứ | 1600 nibble |
| 1000 từ tứ | 16000 nibble |
Cách chuyển đổi từ tứ sang nibble
1 từ tứ = 16.00 nibble
1 nibble = 0.062500 từ tứ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 từ tứ sang nibble:
15 từ tứ = 15 × 16.00 nibble = 240.00 nibble