Chuyển đổi radian/phút vuông sang phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/phút vuông [radian/square minute] sang đơn vị phút [minute]
radian/phút vuông
Định nghĩa: radian/phút vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút vuông bằng 0.0002777778 radian/giây vuông.
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0017453293 radian/giây vuông.
Bảng chuyển đổi radian/phút vuông sang phút
| radian/phút vuông [radian/square minute] | phút [minute] |
|---|---|
| 0.01 radian/phút vuông | 0.001592 phút |
| 0.10 radian/phút vuông | 0.0159 phút |
| 1 radian/phút vuông | 0.1592 phút |
| 2 radian/phút vuông | 0.3183 phút |
| 3 radian/phút vuông | 0.4775 phút |
| 5 radian/phút vuông | 0.7958 phút |
| 10 radian/phút vuông | 1.59 phút |
| 20 radian/phút vuông | 3.18 phút |
| 50 radian/phút vuông | 7.96 phút |
| 100 radian/phút vuông | 15.92 phút |
| 1000 radian/phút vuông | 159.15 phút |
Cách chuyển đổi radian/phút vuông sang phút
1 radian/phút vuông = 0.159155 phút
1 phút = 6.28 radian/phút vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/phút vuông sang phút:
15 radian/phút vuông = 15 × 0.159155 phút = 2.39 phút